
khkt-26-27-phu-luc-iii-bao-cao-du-an-hanh_2410202613.pdf
PHỤ LỤC III
BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN DỰ ÁN
Ứng dụng công cụ số và Trí tuệ nhân tạo (AI) sáng tạo sản phẩm đa phương tiện môn Ngữ văn – Lịch sử cấp THCS nhằm nâng cao hứng thú và năng lực thấu cảm của học sinh.
Lĩnh vực: Khoa học Xã hội và Hành vi
Chúng em là những học sinh thế hệ Z và thế hệ Alpha – những người sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số, nơi mọi thông tin đều được tiếp nhận vô cùng sống động qua hình ảnh, âm thanh và các video ngắn. Thế nhưng, khi bước vào những giờ học Ngữ văn, Lịch sử, chúng em nhận ra đang có một khoảng cách không nhỏ giữa thế giới hiện đại của chúng em và phương pháp học tập truyền thống. Chính từ những trăn trở trong quá trình học tập thực tế, chúng em quyết định lựa chọn đề tài nghiên cứu xuất phát từ ba lý do cốt lõi sau:
Thứ nhất: Thực trạng "khô cạn cảm xúc" và rào cản trong việc thấu cảm văn chương, hiểu sâu sắc và rung động trước lịch sử của học sinh hiện nay. Đối với nhiều học sinh chúng em, môn Ngữ văn và Lịch sử đôi khi trở thành một gánh nặng của việc học thuộc lòng. Sự "khô cạn cảm xúc" rất đáng báo động, bởi nếu học Văn – Sử mà không biết thấu cảm, chúng em sẽ khó lòng nuôi dưỡng được lòng biết ơn, trân trọng quá khứ và tình yêu thương con người trong đời thực…
Thứ hai: Yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy và học Ngữ văn theo Chương trình GDPT 2018. Khi tìm hiểu về Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, chúng em được biết mục tiêu cốt lõi của môn Ngữ văn và Lịch sử không còn là truyền thụ kiến thức một chiều, mà là phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Chúng em được khuyến khích phải trở thành người đọc tích cực, người viết sáng tạo và người nói tự tin. Các phương pháp dạy học truyền thống vẫn được thầy cô tiếp tục vận dụng có hiệu quả nhất định trong hoạt động dạy học. Nhưng với nhu cầu bức thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học hiện nay, các phương pháp dạy học truyền thống không còn đủ sức hấp dẫn với học sinh và chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới. Học sinh chúng em cần một "sân chơi" để được tự tay nhào nặn kiến thức, được nói lên tiếng nói của mình và được đánh giá qua những sản phẩm thực tế…
Thứ ba: Sức mạnh diệu kỳ của âm nhạc và công nghệ trong việc khơi dậy hứng thú, cảm xúc của con người. Từ góc nhìn của những học sinh tuổi teen, chúng em nhận thấy: một bộ phim có thể khiến người xem rơi nước mắt thường nhờ vào sự cộng hưởng tuyệt vời của bản nhạc nền. Tương tự, học sinh có thể lười viết một bài văn dài, nhưng lại vô cùng hào hứng khi được sử dụng điện thoại để quay, dựng một video ngắn (như trên TikTok hay Capcut…). Chúng em tự hỏi: Tại sao không mượn sức mạnh của âm nhạc để phá vỡ lớp vỏ bọc vô cảm, và mượn công nghệ để biến những trang Văn – Sử khô khan thành những sản phẩm đa phương tiện đầy cảm xúc?
Từ những trăn trở đó, với sự hướng dẫn của các cô giáo bộ môn Ngữ văn và Lịch sử cùng việc được trải nghiệm một số tác phẩm rất ấn tượng do hai cô giáo hướng dẫn đã sáng tạo và vận dụng trong một số bài học môn Ngữ văn - Lịch sử, nhóm chúng em đã nung nấu ý tưởng ứng dụng công cụ số và Trí tuệ nhân tạo (AI) sáng tạo sản phẩm đa phương tiện để biến học sinh trở thành “nhà sáng tạo” – tự viết kịch bản, tự lồng tiếng, tự chọn nhạc để kể lại tác phẩm văn học, tái hiện sự kiến Lịch sử theo cách hiểu, cách cảm của thế hệ mình. Đó là lý do dự án nghiên cứu của chúng em chính thức được ra đời: “Ứng dụng công cụ số và Trí tuệ nhân tạo (AI) sáng tạo sản phẩm đa phương tiện môn Ngữ văn – Lịch sử cấp THCS nhằm nâng cao hứng thú và năng lực thấu cảm của học sinh.”
Từ những trăn trở về thực trạng học tập và khao khát tìm ra một phương pháp học tập sáng tạo đối với môn Ngữ văn và Lịch sử mới mẻ, phù hợp với thế hệ học sinh trong kỷ nguyên số, dự án của chúng em được thực hiện nhằm đi tìm câu trả lời thỏa đáng cho các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm sau:
Câu hỏi 1: Khi học tập theo các phương pháp truyền thống, mức độ hứng thú học tập và năng lực thấu cảm tự đánh giá của học sinh (nhất là lớp 8, lớp 9) đối với bài học, vấn đề, nhân vật, sự kiện môn Ngữ văn – Lịch sử ở mức nào?
Câu hỏi 2: Học sinh THCS (nhất là lớp 8, lớp 9) có thể tự thực hiện quy trình 4 bước để tạo sản phẩm đa phương tiện đúng kiến thức Văn – Sử hay không?
Câu hỏi 3: Sau khi hoàn thành sản phẩm đa phương tiện do chính mình sáng tạo, mức độ hứng thú và khả năng thấu cảm tự đánh giá của học sinh thay đổi ra sao?
Ngoài việc đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trên, chúng em cũng gắn vấn đề này với lí luận và thực tiễn hiện nay:
Về mặt lý luận: dự án nghiên cứu của chúng em bổ sung minh chứng thực nghiệm sinh động cho phương pháp Dạy học dự án và Giáo dục liên môn (Ngữ văn - Lịch sử) theo định hướng của Chương trình GDPT 2018. Nó chứng minh rằng Trí tuệ nhân tạo (AI) nếu được định hướng đúng sẽ khai mở sự sáng tạo và là đòn bẩy kích hoạt hứng thú học tập và năng lực thấu cảm của học sinh trong kỉ nguyên số.
Về mặt thực tiễn: dự án nghiên cứu của chúng em dịch chuyển vai trò của học sinh từ "người tiêu thụ nội dung số" sang "nhà sáng tạo nội dung số có trách nhiệm". Dự án nghiên cứu của chúng em cũng có tính hiệu quả: dễ dàng nhân rộng ở các trường THCS với nhiều bộ môn khác. Đồng thời, dự án cũng đưa ra giải pháp giải quyết "bài toán đạo đức AI" trong trường học.
Từ những định hướng về câu hỏi nghiên cứu và cơ sở lí luận, thực tiễn trên, chúng em hướng tới các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Mục tiêu 1: Khảo sát để nắm rõ mức độ hứng thú và năng lực thấu cảm của học sinh THCS (nhất là lớp 8, lớp 9) trước các sự kiện lịch sử hay số phận nhân vật khi học môn Ngữ văn và Lịch sử theo phương pháp truyền thống.
Mục tiêu 2: Tạo ra giải pháp công nghệ giúp học sinh có khả năng sáng tạo các sản phẩm đa phương tiện bằng những công cụ số (Gemini, Suno, ChatGPT…) và Trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm chuyển hóa các kiến thức Văn - Sử khô cứng, khó hiểu, khó nhớ thành những hình ảnh trực quan ấn tượng, những ca khúc truyền cảm và những thước phim sinh động, hấp dẫn. Từ đó học sinh không chỉ nắm được kiến thức mà còn nâng cao hứng thú và năng lực thấu cảm trong học tập Ngữ văn và Lịch sử.
Mục tiêu 3: Kiểm chứng sự thành công của giải pháp qua việc áp dụng thử nghiệm các sản phẩm số trên vào các tiết học thực tế tại trường, từ đó đo lường xem sự kết hợp giữa âm nhạc và hình ảnh do chính học sinh tạo ra đã giúp các bạn gia tăng sự hứng thú và phát triển năng lực thấu cảm hiệu quả so với phương pháp học tập truyền thống.
1. Thiết kế kế hoạch nghiên cứu
Với dự án này, chúng em sử dụng thiết kế một nhóm, đo trước và sau tác động (one-group pretest–posttest). Nhóm gồm 60 học sinh lớp 9A, 9B của trường.
Công cụ đo là phiếu Likert 5 mức gồm 2 thang: Hứng thú (câu 1–5) và Thấu cảm (câu 6–10). Điểm mỗi học sinh là trung bình cộng các câu trong thang, kết quả cho thấy sự thay đổi đi kèm với tác động.
Rubric: nhờ 6-8 giáo viên không hướng dẫn dự án chấm độc lập các sản phẩm, rồi lấy điểm trung bình.
2. Phương pháp thu thập số liệu
Dự án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan cao nhất cho dữ liệu thu thập được:
Phương pháp điều tra bằng phiếu khảo sát (Định lượng): Thiết kế bộ câu hỏi trắc nghiệm tâm lý sử dụng Thang đo Likert 5 mức độ (Từ 1: Hoàn toàn không đồng ý, đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Phiếu khảo sát tập trung vào hai nhóm tiêu chí: (1) Mức độ tập trung, yêu thích tiết học (đo lường Hứng thú) và (2) Khả năng đặt mình vào vị trí nhân vật lịch sử/văn học để rung động (đo lường Thấu cảm). Phiếu khảo sát được phát trước và sau tác động.
Tiến hành khảo sát (Pre-test) đối với 60 học sinh để đo lường mức độ hứng thú và khả năng thấu cảm khi tiếp cận các tác phẩm Ngữ văn và sự kiện Lịch sử bằng phương pháp học tập truyền thống. Dữ liệu thu về sẽ làm cơ sở nền tảng để đối chiếu.
Can thiệp thực nghiệm: Nhóm nghiên cứu thiết kế áp dụng "Quy trình 4 bước” học sinh tự sáng tạo sản phẩm đa phương tiện" như sau:
| Bước | Học sinh làm | AI làm | Sản phẩm lưu lại |
| 1. Giải mã liên môn | Đọc văn bản Văn học và bài Lịch sử, trích từ khóa, chọn ý hay… | Không dùng | Các từ khóa viết tay trong sổ ghi chép nghiên cứu |
| 2. Kịch bản và prompt | Viết kịch bản, viết prompt | Gợi ý chỉnh prompt | Bản nháp trong sổ ghi chép nghiên cứu |
| 3. Tạo nội dung | Chọn lọc, kiểm tra đúng/sai so với kiến thức Ngữ văn, Lịch sử… | Gemini, ChatGPT, Google Vid tạo ảnh, Suno tạo nhạc | Ảnh chụp màn hình, file gốc |
| 4. Dựng video | Dựng trên Google Vid hoặc Cupcut… |
Google Vid | File dự án, video cuối |
Phương pháp phân tích sản phẩm và nhật ký nghiên cứu: Thu thập và đánh giá các sản phẩm đa phương tiện do học sinh sáng tạo, kết hợp với việc kiểm tra dữ liệu gốc minh chứng cho mức độ tham gia thực chất và kỹ năng làm chủ công nghệ của học sinh.
3. Các biến số, tham số trong nghiên cứu
Việc đo lường sự thành công của dự án được kiểm soát chặt chẽ thông qua hệ thống các biến số và tham số sau:
Biến độc lập (Yếu tố tác động): Việc học sinh chủ động ứng dụng công cụ số (Gemini, Suno) và Trí tuệ nhân tạo (AI) để sáng tạo các sản phẩm đa phương tiện trong quá trình học tập.
Biến phụ thuộc (Kết quả chịu tác động): Sự thay đổi về mức độ hứng thú và năng lực thấu cảm của học sinh.
Tham số/Thông số đo lường:
Điểm trung bình (Mean Score) của các câu hỏi trên thang đo Likert (dao động từ 1.0 đến 5.0).
Đánh giá qua Sản phẩm thực tiễn (Dự án số): Đánh giá chúng dựa trên 3 tiêu chí: (1) Tính logic của kịch bản Lịch sử/Ngữ văn; (2) Vốn từ vựng sử dụng trong câu lệnh (Prompt); (3) Tính thẩm mỹ của video. Điều này khớp với mục tiêu "Nâng cao năng lực số".
Bảng tiêu chí (Rubric): đánh giá sản phẩm đo lường Năng lực số, Trí tuệ và Cảm xúc của học sinh. Thay vì sử dụng điểm bài kiểm tra viết truyền, nhóm nghiên cứu sẽ sử dụng Rubric để chấm điểm một số sản phẩm số do học sinh nhóm tự làm minh chứng rõ rệt cho việc khi học sinh làm chủ công cụ AI, năng lực ngôn ngữ và tư duy lịch sử của các bạn đã bứt phá ngoạn mục.
III. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN: THU THẬP, PHÂN TÍCH VÀ GIẢI THÍCH DỮ LIỆU
1. Quá trình thực hiện phương pháp thu thập số liệu
Quá trình thu thập số liệu được nhóm nghiên cứu tiến hành chặt chẽ qua 3 giai đoạn đối với 60 học sinh tuân thủ tuyệt đối quy định về lưu vết dữ liệu gốc và khai báo trí tuệ nhân tạo (Nhóm 2).
Giai đoạn 1: Khảo sát đầu vào (Pre-test): Nhóm tiến hành phát "Phiếu khảo sát ý kiến học sinh" (Thang đo Likert 5 mức độ) để đo lường mức độ Hứng thú và Năng lực thấu cảm trước khi có tác động.
Giai đoạn 2: Can thiệp thực nghiệm (Áp dụng giải pháp):
Trước tác động: Học tập môn Ngữ văn - Lịch sử theo phương pháp truyền thống (HS không biết hoặc ít ứng dụng công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo các học hiệu số…)
Sau khi tác động: Học sinh được hướng dẫn áp dụng "Quy trình 4 bước" trên để tự phân tích bối cảnh liên môn, viết câu lệnh (prompt), sau đó sử dụng Gemini để sáng tạo hình ảnh, âm nhạc; Suno để tạo bản nhạc và dùng Google Vid hoàn chỉnh sản phẩm đa phương tiện vừa sống động, hấp dẫn về hình thức vừa ý nghĩa, sâu sắc về nội dung.
Lịch sử tạo câu lệnh và xuất file được nhóm lưu giữ bằng ảnh chụp màn hình vào thư mục "Dữ liệu gốc".
Giai đoạn 3: Thu thập dữ liệu đầu ra (Post-test): Phát lại Phiếu khảo sát Likert cho 60 học sinh trên và tổng hợp số liệu đo lường sau khi tác động. Đồng thời, lựa chọn 3 sản phẩm đa phương tiện do học sinh sáng tạo để nhờ 6 thầy cô giáo không tham gia hướng dẫn dự án chấm điểm bằng Bảng Rubric.
2. Các giải pháp cụ thể thực hiện mục tiêu của dự án
Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và đạt được các mục tiêu đã đề ra với dự án này, chúng em triển khai 3 giải pháp, lấy học sinh làm trung tâm và ứng dụng công nghệ số một cách minh bạch.
2.1. Giải pháp 1: Khảo sát thực trạng
Thiết kế công cụ đo lường đầu vào: Nhóm nghiên cứu thiết kế "Phiếu khảo sát ý kiến" sử dụng Thang đo Likert 5 mức độ để đo lường định lượng mức độ hứng thú và khả năng thấu cảm của học sinh lớp 9 đối với phương pháp học Ngữ văn - Lịch sử truyền thống.
Tiến hành điều tra diện rộng: Phát phiếu khảo sát cho 60 học sinh các lớp 9 (ẩn danh để đảm bảo tính khách quan). Thu thập và tổng hợp số liệu trên phần mềm Excel để xác định các chỉ số trung bình (Mean).
2.2. Giải pháp 2: Xây dựng và chuyển giao "Quy trình 4 bước” học sinh tự sáng tạo sản phẩm đa phương tiện.
Đây là giải pháp trọng tâm mang tính đột phá của dự án. Thay vì thụ động tiếp nhận, học sinh được hướng dẫn đóng vai trò "Nhà sáng tạo nội dung số" thông qua 4 bước:
2.2.1. Bước 1 - Giải mã liên môn:
Chúng em đã chủ động đối chiếu kiến thức Ngữ văn và Lịch sử (nhất là lớp 8, 9), trích xuất các từ khóa đắt giá về không gian, thời gian, cảm xúc nhân vật, các sự kiện quan trọng, các giá trị lịch sử, văn hoá, đời sống được phản ảnh và lưu giữ trong những áng văn chương hay các bài học lịch sử…
Dưới đây là một số minh chứng cụ thể cho bước 1:
* Minh chứng 1: Sự giao thoa của văn bản Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ) và bối cảnh lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam (chiến tranh phi nghĩa Lê - Mạc, lễ giáo phong kiến trọng nam khinh nữ). Mục tiêu kịch bản: phục dựng không gian câu chuyện truyền kì xưa, khắc họa nỗi oan khuất và vẻ đẹp thủy chung của Vũ Nương, từ đó lên án cuộc chiến tranh phi nghĩa và sự hà khắc của chế độ nam quyền.
Không gian - Thời gian: Thế kỷ 16, bến đò Hoàng Giang, dòng sông tĩnh lặng dưới ánh trăng, túp lều tranh, chiếc bóng trên vách tường, hoa sen trắng (biểu tượng của sự thanh khiết).
Sự kiện Lịch sử: Chiến tranh, cảnh binh đao khói lửa chia cắt gia đình, chế độ phụ quyền độc đoán.
Cảm xúc nhân vật: Nhớ nhung, cô đơn, oan khuất tột cùng, tuyệt vọng, bi thương nhưng vẫn giữ trọn lòng tự trọng, thanh cao.
Giá trị Văn hóa - Đời sống: Trang phục phụ nữ xưa (áo tứ thân mộc mạc), ánh đèn dầu hiu hắt và bóng người mẹ, con thơ trong đêm khuya thanh vắng…
Sự giao thoa: Kiến thức Lịch sử 9 (Hành trình cứu nước của Nguyễn Tất Thành từ 1911 - 1930) và Ngữ văn 9 (Nghị luận xã hội về lý tưởng sống của thanh niên, lòng yêu nước) – Âm nhạc.
Mục tiêu kịch bản: Tái hiện những cột mốc lịch sử hào hùng, gian khổ của Bác Hồ. Sản phẩm này có thể khơi nguồn cảm hứng để tạo ra những video mang thông điệp như Bóng hình người đi trước, giáo dục lòng biết ơn cho thế hệ trẻ.
Không gian - Thời gian: Ngày 5/6/1911, Bến Nhà Rồng, con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, ngọn sóng đại dương, sương mù London, tuyết rơi ở Paris, đêm đen nô lệ.
Sự kiện Lịch sử: Người thanh niên yêu nước ra đi tìm đường cứu nước, làm phụ bếp, quét tuyết, đọc Sơ thảo Luận cương của Lenin, thành lập Đảng (1930).
Cảm xúc nhân vật: Trăn trở về vận mệnh dân tộc, ý chí sắt đá, kiên định, xót xa trước cảnh đồng bào lầm than, vỡ òa hạnh phúc khi tìm thấy chân lý.
Giá trị Văn hóa - Đời sống: Hình ảnh người thanh niên mặc áo thủy thủ, đôi bàn tay chai sạn vì lao động, tinh thần tự học phi thường, khát vọng độc lập tự do.
* Minh chứng 3: THƯỚC PHIM CHỦ ĐỀ XÃ HỘI NÓNG BỎNG
RÁC THẢI NHỰA – KẺ THÙ CỦA TRÁI ĐẤT
Sự giao thoa: Văn bản thông tin/Nghị luận xã hội (Ngữ văn 9) về các vấn đề toàn cầu như rác thải nhựa, biến đổi khí hậu, đạo đức Trí tuệ nhân tạo (AI).
Mục tiêu kịch bản: Dùng hình ảnh trực quan đối lập (giữa sự tàn phá và hy vọng) để truyền tải thông điệp cuộc sống, đánh thức ý thức trách nhiệm của học sinh, tựa như việc viết nên một câu chuyện cổ tích giữa cuộc đời hôm nay bằng hành động thực tế.
Không gian - Thời gian: Bối cảnh hiện tại và tương lai giả định. Bãi biển ngập rác nhựa, sinh vật biển mắc kẹt, khói bụi nhà máy đối lập với mầm xanh vươn lên, Trái Đất trong bàn tay con người.
Vấn đề / Sự kiện: Hiểm họa rác thải nhựa đại dương, sự nóng lên toàn cầu, robot/AI đang thay thế hoặc đồng hành cùng con người trong việc phục hồi môi trường.
Cảm xúc: Ngột ngạt, hối hận, giật mình thức tỉnh, đồng cảm với thiên nhiên, hy vọng, đoàn kết, quyết tâm thay đổi.
Giá trị Văn hóa - Đời sống: Lối sống xanh (Green living), năng lực số có trách nhiệm, con người không lạm dụng công nghệ mà dùng công nghệ để chữa lành Trái Đất.
2.2.2. Bước 2,3 - Xây dựng kịch bản và Prompt và tạo nội dung
Biến các từ khóa thành một kịch bản ngắn. Dịch chuyển kịch bản thành các câu lệnh (Prompt) chi tiết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh để chuẩn bị giao tiếp với AI. Các bản nháp này được lưu lại làm dữ liệu gốc.
* Minh chứng 1: Thước phim ca nhạc: KHÚC BIỆT LI HOÀNG GIANG
Câu lệnh đơn giản bằng tiếng Việt, học sinh dễ thực hiện về tác phẩm “Chuyện người con gái Nam Xương” – Nguyễn Dữ (Bài 1 – Ngữ văn 9 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống)
Mình muốn sáng tác ca khúc lấy cảm hứng từ cốt truyện sau: Vũ Nương là cô gái thùy mị nết na, lấy Trương Sinh là người có tính đa nghi. Khi chiến tranh xảy ra, Trương Sinh đi lính, Vũ Nương ở nhà phụng dưỡng mẹ già, nuôi con nhỏ. Để dỗ con, nàng chỉ vào cái bóng của mình trên tường và bảo đó là cha Đản. Khi Trương Sinh trở về, nghe lời con trẻ đâm ra nghi ngờ vợ thất tiết, mắng nhiếc và đuổi nàng đi. Vũ Nương tự vẫn ở sông Hoàng Giang để minh oan. Sau đó, Trương Sinh hiểu ra sự thật nhờ chiếc bóng nhưng đã muộn. Về sau, Phan Lang gặp Vũ Nương dưới thủy cung, nàng gửi tín vật về cho chồng. Trương Sinh lập đàn giải oan, Vũ Nương hiện về giữa dòng sông rồi biến mất.
Bạn hãy đóng vai là một nhà đạo diễn kiêm nhạc sĩ chuyên nghiệp, hãy sáng tác một ca khúc trữ tình theo âm hưởng dân gian dựa theo câu chuyện trên. Phần ca từ giàu tính nhân văn, gợi nhiều sự đồng cảm trong tâm hồn người nghe; phần âm nhạc hòa âm phối khí của các nhạc cụ dân tộc tạo nên sức cuốn hút đặc biệt. Ca sĩ hát kết hợp giọng nam trầm ấm và giọng nữ sâu lắng thiết tha. Mở đầu ca khúc có đoạn nhạc truyền cảm; quãng chuyển giữa có đoạn hòa tấu solo đặc sắc; kết thúc có đoạn ngân nga sâu lắng...
* Minh chứng 2: THƯỚC PHIM SỬ CA – HÀNH TRÌNH CỨU NƯỚC
Câu lệnh tạo ảnh Drone Light Show và các phân cảnh
**VAI TRÒ:** Bạn là chuyên gia thiết kế trình diễn Drone Light Show quy mô lớn, chuyên tái hiện các sự kiện lịch sử Việt Nam bằng nghệ thuật ánh sáng trên bầu trời đêm. **YÊU CẦU TỔNG THỂ:** Sử dụng hai hình ảnh chân dung Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh được đính kèm làm tài liệu tham chiếu khuôn mặt bắt buộc. Hình thứ nhất là chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh khi trưởng thành; hình thứ hai là chân dung Nguyễn Ái Quốc thời trẻ. Giữ tối đa độ trung thực của khuôn mặt gốc trong khả năng của công nghệ tạo ảnh: hình dáng đầu, trán, mắt, lông mày, sống mũi, miệng, cằm, tai, đường nét đặc trưng và thần thái. Không tự ý thay đổi danh tính, không làm đẹp quá mức, không biến đổi thành người khác, không pha trộn hai khuôn mặt thành một. Khi thể hiện hai giai đoạn lịch sử, phải sử dụng đúng khuôn mặt tương ứng với từng ảnh tham chiếu.
**CHỦ ĐỀ:** “NGUYỄN ÁI QUỐC – HÀNH TRÌNH TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC”. **BỐ CỤC VÀ NỘI DUNG:**
Thiết kế một bức ảnh trình diễn Drone Light Show ngoài trời vào ban đêm, bầu trời rộng lớn, hàng chục nghìn điểm sáng drone được sắp xếp chính xác thành những hình tượng lịch sử trang nghiêm, hùng tráng và giàu cảm xúc.
- **Cảnh 1 – Ra đi tìm đường cứu nước (1911):** Hình tượng người thanh niên Nguyễn Tất Thành trong trang phục giản dị đứng trên con tàu hướng ra đại dương, phía xa là đường chân trời và ánh bình minh. Chú thích ánh sáng: “1911 – RA ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC”.
- **Cảnh 2 – Những năm tháng bôn ba:** Đội hình drone tạo thành bản đồ thế giới, các tuyến đường hàng hải phát sáng nối Việt Nam với châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, biểu tượng cho hành trình tìm hiểu các dân tộc và con đường giải phóng dân tộc.
- **Cảnh 3 – Nguyễn Ái Quốc:** Tái hiện chân dung Nguyễn Ái Quốc thời trẻ bằng hàng nghìn điểm sáng drone trắng, xanh và vàng. Khuôn mặt bám sát ảnh chân dung tham chiếu thứ hai, thể hiện thần thái trí tuệ, điềm tĩnh và kiên định.
- **Cảnh 4 – Ánh sáng của lý tưởng:** Đội hình drone tạo hình cuốn sách đang mở, ngôi sao vàng và những tia sáng lan tỏa, biểu trưng cho lý tưởng độc lập dân tộc và con đường cách mạng.
- **Cảnh 5 – Trở về Tổ quốc:** Tái hiện hình tượng Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam năm 1941, phía sau là núi rừng Pác Bó, dòng suối và lá cờ đỏ sao vàng tung bay. Bố cục trang nghiêm, đúng tinh thần lịch sử.
- **Cảnh 6 – Chủ tịch Hồ Chí Minh và độc lập dân tộc:** Chuyển đội hình mượt mà thành chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh khi trưởng thành, sử dụng ảnh tham chiếu thứ nhất. Râu, tóc, mắt, mũi, miệng và đường nét khuôn mặt phải bám sát ảnh gốc, không cách điệu quá mức.
- **Cảnh 7 – Kết thúc hào hùng:** Chân dung Hồ Chí Minh ở trung tâm bầu trời, phía dưới là bản đồ Việt Nam, lá cờ đỏ sao vàng và hàng chữ phát sáng rõ ràng: “HÀNH TRÌNH CỨU NƯỚC – SÁNG MÃI MUÔN ĐỜI”. Tạo cảm xúc tự hào, xúc động và biết ơn.
**PHONG CÁCH HÌNH ẢNH:** Photorealistic drone light show, cinematic night sky, ultra-wide composition, hàng nghìn điểm sáng LED drone được lập trình chính xác, hiệu ứng chuyển đội hình mượt mà, ánh sáng vàng kim, trắng bạc, đỏ và xanh dương, tương phản cao, không khí lịch sử thiêng liêng, hùng tráng, giàu cảm xúc. Góc nhìn từ mặt đất hướng lên bầu trời, có thể thấy đường chân trời và khán giả ở phía dưới để thể hiện quy mô sự kiện. Chân dung phải được dựng bằng các điểm sáng drone có mật độ cao, đường nét rõ ràng, dễ nhận diện từ xa. Không sử dụng hiệu ứng tranh vẽ, hoạt hình, tượng sáp hoặc khuôn mặt AI xa lạ. Giữ tính chân thực lịch sử và sự tôn kính đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh.
**CHẤT LƯỢNG:** Ảnh quảng bá sự kiện chuyên nghiệp, độ chi tiết cao, cinematic lighting, bố cục cân đối, tỷ lệ khung hình 16:9, chất lượng 8K, phù hợp làm poster, phông sân khấu hoặc ảnh giới thiệu chương trình Drone Light Show.
**NEGATIVE PROMPT:** Sai khuôn mặt, thay đổi danh tính, khuôn mặt lai ghép, méo mắt, sai tỷ lệ khuôn mặt, thêm râu không đúng ảnh tham chiếu, sai kiểu tóc, khuôn mặt hoạt hình, hình tượng thiếu tôn nghiêm, chữ tiếng Việt sai dấu, chữ bị méo, đội hình drone lộn xộn, pháo hoa che khuất chân dung, ánh sáng cháy sáng, hình ảnh mờ, phong cách khoa học viễn tưởng quá mức, chi tiết lịch sử sai lệch.
Câu lệnh tạo nhạc
Từ bến cảng Nhà Rồng, con tàu dời xa bến cũ...Áo vải bạc màu, mang theo khát vọng tự do. Người đi giữa sương mù, tới phương trời xa lạ, gieo mầm hy vọng cho dân tộc mình tự do. Đại hội Tua vang vọng, ánh sáng Mác-Lê nin soi đường. Vượt qua bao gian nan, vẫn vững bước can trường…Bóng hình Người đi trước - vầng dương soi bước ta đi. Tuyên ngôn Độc Lập rạng rỡ những trang sử thi. Người là mùa xuân, Người là ánh thái dương....để lại muôn vàn tình thương cho đất nước...
Từ những ca từ chủ đạo trên, bạn hãy tạo một bản nhạc có lời chuyên nghiệp như câu chuyện kể bằng âm nhạc về Bác Hồ. Phần ca từ phối vần nhịp hài hoà, phần lời hát rõ âm rõ chữ, không bị méo tiếng hoặc biến dạng âm thanh; phần nhạc có độ du dương, trầm bổng hoặc cao trào phù hợp với diễn biến của ca khúc; đoạn dạo đầu là tiếng ghi ta điện tỉa những nốt luyến láy gây ấn tượng mạnh mẽ với người nghe ngay từ những giây phút đầu; khoảng giữa bài hát nên có đoạn nhạc phiêu và solo, có độ ngân vang vừa lắng đọng sau đó kết nối vào phần tiếp theo; kết thúc bài hát cũng tạo một quãng ngân sâu lắng về âm nhạc...
* Minh chứng 3: THƯỚC PHIM CHỦ ĐỀ XÃ HỘI NÓNG BỎNG
RÁC THẢI NHỰA – KẺ THÙ CỦA TRÁI ĐẤT
KỊCH BẢN SUNO AI RÁC THẢI NHỰA – KẺ THÙ CỦA TRÁI ĐẤT
(Thể loại: Cinematic Ballad · Orchestral Rock · Conscious Rap)
Bước 1. Thiết lập phong cách trong Suno
Truy cập Suno AI → chọn tạo bài hát (Create) → bật chế độ Custom.
Tại ô Style of Music, sao chép nguyên văn câu lệnh dưới đây.
Vietnamese cinematic power ballad, orchestral rock, emotional environmental anthem, haunting piano intro, deep cello, melancholic strings, soulful expressive lead vocal, gradual dramatic crescendo, soaring anthemic chorus, powerful live drums, deep bass, atmospheric ocean sounds, conscious Vietnamese rap verse with tight rhythmic flow, dramatic orchestral hits, electric guitar swells, emotional bridge, massive final chorus with layered choir, powerful sustained high notes, crystal clear Vietnamese pronunciation, dynamic contrast between intimate verses and explosive chorus, professional studio production, cinematic sound design, original melody, dark emotional atmosphere transforming into hope, unforgettable chorus, dramatic ending.
Mẹo: Nếu muốn bài hát có cảm giác vừa đau đớn vừa hùng tráng, hãy giữ các cụm “gradual dramatic crescendo”, “massive final chorus” và “dark emotional atmosphere transforming into hope”.
Bước 2. Đưa toàn bộ kịch bản lời bài hát vào ô Lyrics
[Intro - Soft Piano, Deep Cello, Ocean Waves, Whispered Vocal]
Mẹ có nghe... Đại dương đang khóc... Dòng sông nghẹn lời... Và màu xanh... dần khuất xa...
[Verse 1 - Intimate, Melancholic, Emotional Vocal]
Có một loài bóng tối chẳng mang tên, Len vào đất, trôi qua từng con sóng. Những túi nylon phủ kín bờ cát trắng, Những chai nhựa lạnh lẽo giữa đại dương. Rừng vẫn đứng mà lòng đau quặn thắt, Sông vẫn trôi mang nặng những ưu phiền. Mẹ Trái Đất ôm nghìn năm thương tích, Gọi loài người... trong tiếng thở ưu phiền.
[Pre-Chorus - Strings Rising, Gradual Crescendo]
Một phút tiện nghi, bao năm gánh nặng, Một lần buông tay, ai nhặt nỗi đau? Khi biển chết, khi dòng sông cạn thở, Ngày mai này... ta sẽ về đâu?
[Chorus - Powerful, Soaring Vocal, Full Orchestra]
Ôi Trái Đất ơi! Mẹ đang khóc giữa trời! Ai trả màu xanh về cho biển khơi? Rác nhựa bủa vây, nuốt dần sự sống, Để lại cho người... giông bão chơi vơi! Ôi loài người ơi! Xin đừng quay lưng nữa! Nghe tiếng Mẹ gọi giữa những đau thương! Đừng để đại dương thành dòng nước mắt, Đừng để màu xanh... hóa những đoạn trường!
[Instrumental Break - Dramatic Strings, Heavy Drums] [Verse 2 - Darker Tone, Stronger Rhythm]
Từng mảnh nhựa âm thầm theo con nước, Có những điều mắt chẳng thể nhìn ra. Vi nhựa nhỏ len vào vòng sinh thái, Nhắc con người gìn giữ chính mái nhà. Ta đã lấy bao điều từ lòng đất, Đã vô tình quên món nợ tương lai. Mẹ chẳng trách những đứa con lầm lỡ, Chỉ mong người dừng lại... trước ngày mai.
[Rap Verse - Conscious Rap, Punchy Beat, Strong Bass]
Nghe đi! Đây không phải chuyện xa xôi, Rác hôm nay, ngày mai ai gánh nổi? Một chiếc túi, vài phút thôi sử dụng, Nhưng hậu quả chẳng biến mất theo thời gian! Sông mang rác, biển mang đầy thương tích, Cánh chim bay qua những bãi nhựa dài. Ta gọi mình văn minh trong cuộc sống, Sao để ngôi nhà chung hóa thở dài? Đừng đợi sóng gào mới tìm bờ chắn, Đừng đợi cây khô mới tiếc màu xanh. Từ chiếc túi, chai nhựa ta từ chối, Là một lần ta chọn lấy tương lai!
[Beat Stop - One Beat of Silence]
Mẹ không cần lời hứa vang trời, Mẹ cần hành động... từ mỗi chúng ta!
[Bridge - Soft Piano, Vulnerable Vocal, Gradually Building]
Nếu một mai con trở về bên biển, Còn nghe không tiếng sóng hát dịu dàng? Còn thấy không bình minh trên mặt nước? Hay chỉ còn... ký ức úa màu hoang? Xin hãy giữ dòng sông xanh trong vắt, Xin giữ rừng, giữ đất, giữ trời cao. Từ hôm nay, bàn tay cùng hành động, Để ngày mai sự sống lại ngọt ngào.
[Final Chorus - Massive Orchestra, Rock Drums, Layered Choir]
Ôi Trái Đất ơi! Mẹ không còn đơn độc! Triệu trái tim cùng gìn giữ màu xanh! Ta sẽ sống bằng yêu thương và trách nhiệm, Không để nhựa vùi lấp những mầm lành! Ôi loài người ơi! Hãy cùng nhau thức tỉnh! Trả đại dương về với những bình minh! Từ hôm nay, mỗi hành động nhỏ, Sẽ viết tương lai... cho Trái Đất hồi sinh!
[Final Refrain - Choir, Powerful Sustained Notes]
Giữ lấy màu xanh! Giữ lấy sự sống! Giữ lấy ngày mai! Giữ lấy hành tinh!
[Outro - Piano, Gentle Ocean Waves, Soft Choir]
Mẹ vẫn chờ... Mẹ vẫn tin... Khi con người biết yêu thương, Trái Đất lại xanh... Và sự sống hồi sinh...
[End - Gentle Piano, Natural Resonance]…
2.2.3. Bước 4 – Hoàn thiện sản phẩm đa phương tiện:
IV. KẾT QUẢ, KẾT LUẬN VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG
1. Kết quả:
Dữ liệu thu về được nhập liệu và phân tích thống kê trên phần mềm Excel, cho ra các kết quả định lượng và định tính cụ thể như sau:
1.1. Kết quả từ mẫu 1: Phiếu khảo sát Likert
Khảo sát lần 1 (trước khi thực nghiệm): Điểm trung bình (Mean) ở cả hai nhóm A và B với 10 tiêu chí: thang điểm từ 1 đến 5 (Theo Phụ lục); số học sinh khảo sát = 60 hs (9A và 9B)
Bảng kết quả thống kê: 60 phiếu
| Số HS | 1 điểm | 2 điểm | 3 điểm | 4 điểm | 5 điểm |
| Lần 1 | 0 | 16/60 | 33/60 | 4/60 | 7/60 |
| Lần 2 | 0 | 0/60 | 27/60 | 15/60 | 18/60 |
Tính toán thống kê số liệu khảo sát (N = 60 học sinh):
Lần 1 (Trước thực nghiệm): Tổng điểm = (16 x 2) + (33 x 3) + (4 x 4) + (7 x 5) = 182 điểm. Điểm trung bình (Mean) = 182 / 60 = 3.03/5.0. Tỷ lệ đánh giá mức Tích cực (4 và 5 điểm) là (4 + 7) / 60 = 18.33%.
Lần 2 (Sau thực nghiệm): Tổng điểm = (0 x 2) + (27 x 3) + (15 x 4) + (18 x 5) = 231 điểm. Điểm trung bình (Mean) = 231 / 60 = 3.85/5.0. Tỷ lệ đánh giá mức Tích cực (4 và 5 điểm) là (15 + 18) / 60 = 55.00%.
Phân tích và đánh giá sự biến thiên dữ liệu:
Triệt tiêu hoàn toàn sự thiếu hứng thú (Mức 1 và 2) Trước thực nghiệm, có 16/60 học sinh (26.67%) chọn mức 2 (Không đồng ý), phản ánh sự khô khan và thiếu kết nối của phương pháp học tập cũ. Ở lần khảo sát 2, con số này giảm xuống 0. Điều này khẳng định việc ứng dụng AI và công cụ số đã giải quyết triệt để sự nhàm chán, lôi cuốn được 100% học sinh tham gia tích cực vào tiến trình bài học.
Sự dịch chuyển tích cực từ nhóm trung bình (Mức 3) Số lượng học sinh đánh giá ở mức "Bình thường" giảm từ 33/60 (55%) xuống còn 27/60 (45%). Dòng dịch chuyển này không đi xuống mà tiến thẳng lên các mức độ đánh giá cao hơn. Phương pháp mới đã phá vỡ trạng thái học tập thụ động, tạo ra lực hấp dẫn thực sự đối với nhóm học sinh vốn trước đây chỉ học ở mức độ đối phó.
Sự bứt phá của mức độ Hứng thú và Thấu cảm cao (Mức 4 và 5) Tỷ lệ học sinh "Đồng ý" và "Hoàn toàn đồng ý" tăng vọt từ 11/60 (18.33%) lên 33/60 (55%). Việc tỷ lệ đánh giá cao tăng gấp 3 lần là minh chứng định lượng sắc bén nhất của dự án. Quá trình trao quyền cho học sinh tự phân tích bối cảnh, viết câu lệnh (Prompt) tạo hình ảnh trên Gemini và âm thanh trên Suno đã trực tiếp kích hoạt trí tuệ cảm xúc, giúp chúng em rung động chân thực với nhân vật văn học và sự kiện lịch sử. Dựa trên dữ liệu, dự án đã thành công nâng điểm số trung bình toàn diện từ 3.03 lên 3.85.
1.2. Kết quả từ Bảng Rubric đánh giá Video (Đo lường Năng lực số và Trí tuệ):
Tổng hợp điểm của 3 video, thước phim cho thấy điểm trung bình (GPA) đạt 8.9/10. Đáng chú ý, Tiêu chí 1 (Kịch bản liên môn) và Tiêu chí 2 (Hình ảnh & Năng lực số) đạt điểm cao (trung bình 2.8/3.0 điểm).
Với điểm trung bình (GPA) đạt 8.9/10 cho 3 video đã khẳng định hiệu quả dự án. Điểm số này xóa bỏ lo ngại về việc công cụ số làm giảm chất lượng học thuật; ngược lại, nó chứng minh sự bứt phá toàn diện về kỹ năng thực hành của học sinh.
Sự vượt trội ở Tiêu chí 1 (Kịch bản liên môn) đạt 2.8/3.0 điểm là minh chứng rõ nét nhất cho sự phát triển của Trí tuệ Ngôn ngữ và tư duy phản biện. Để tạo ra một video kể chuyện logic, học sinh không thể phó mặc cho AI hay sao chép máy móc. Các em buộc phải đọc sâu, hiểu kỹ bối cảnh lịch sử và văn bản văn học để viết ra cốt truyện. Điểm số gần tuyệt đối này khẳng định AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ hình thức, còn "linh hồn" của sản phẩm – sự chắt lọc từ vựng, thông điệp nhân văn – hoàn toàn do tư duy học sinh làm chủ.
Đồng thời, kết quả 2.8/3.0 điểm tại Tiêu chí 2 (Hình ảnh & Năng lực số) phản ánh sự trưởng thành bậc cao về Năng lực số và Trí tuệ Thị giác. Học sinh không chỉ dừng lại ở việc dùng phần mềm cắt ghép cơ bản, mà đã rèn luyện thành công kỹ năng Kỹ sư câu lệnh (Prompt Engineering). Việc hình ảnh AI bám sát chính xác dữ kiện lịch sử chứng tỏ các em đã biết cách cấu trúc câu lệnh, dùng từ khóa tinh tế để điều khiển AI theo ý đồ của mình.
Tóm lại, phổ điểm này trả lời thuyết phục cho mục tiêu nghiên cứu: Việc minh bạch trao quyền sử dụng AI chính là bệ phóng hoàn hảo để đánh thức trí tuệ, năng lực tự học và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh THCS.
Nhìn lại toàn bộ hành trình từ lúc nung nấu ý tưởng đến khi triển khai thực nghiệm, dự án nghiên cứu, nhóm chúng em đã thành công trong việc đi tìm lời giải cho câu hỏi: Việc học sinh tự ứng dụng các công cụ Trí tuệ nhân tạo (như AI Gemini, AI Suno…) để sáng tạo ra hình ảnh trực quan và âm nhạc truyền cảm có giúp chuyển hóa kiến thức Văn - Sử thành những sản phẩm sinh động, hấp dẫn và dễ tiếp thu hơn không?
Dự án còn là một minh chứng sống động, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Nó biến những giờ học Ngữ văn và Lịch sử nặng nề thành một không gian nghệ thuật - nơi học sinh thực sự được làm chủ, được phát triển toàn diện cả về phẩm chất lẫn năng lực (nhất là năng lực ngôn ngữ, năng lực thẩm mỹ và năng lực số…).
Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện nghiên cứu khoa học, chúng em hiểu rằng không có một dự án nào là hoàn hảo tuyệt đối. Với năng lực và quỹ thời gian của học sinh THCS, dự án của chúng em vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được thẳng thắn nhìn nhận. Thứ nhất, về thời gian và phạm vi thực nghiệm: do áp lực của chương trình học chính khóa, chúng em mới chỉ áp dụng vào một số kiến thức môn Ngữ văn – Lịch sử. Thứ hai, rào cản về năng lực công nghệ không đồng đều: dù là thế hệ lớn lên cùng công nghệ, nhưng không phải bạn học sinh nào cũng thành thạo các phần mềm AI (Gemini, Suno…) hay app dựng video (Google Vid). Nhóm đã mất rất nhiều thời gian để khám phá công nghệ và hướng dẫn lẫn nhau, đôi lúc sơ suất không lưu giữ chu đáo một số nguồn minh chứng. Thứ ba, rào cản về thiết bị: chúng em là những học sinh lớp 8,9 nên chưa đủ độ tuổi quy định (từ 18 tuổi) để có cơ hội tạo tài khoản ứng dụng số cá nhân (nhất là các ứng dụng có trả phí) nên trong quá trình thực hiện dự án, chúng em còn phải thực hiện nhờ trên thiết bị và tài khoản Gemini, Suno của 2 giáo viên hướng dẫn.
Từ những thành công và cả những hạn chế đã đúc rút được, nhóm nghiên cứu chúng em xin mạnh dạn đưa ra một số kiến nghị nhằm phát triển và lan tỏa mô hình này trong môi trường học đường:
Thầy cô từ vai trò "người truyền đạt kiến thức" sang vai trò "đạo diễn cố vấn" là động lực cho chúng em sáng tạo. Chúng em mong thầy cô lan toả các Video trên để giảm bớt khô cứng qua những bài học còn áp lực về kiến thức.
Nhà trường cần tạo ra không gian ngoại khóa, câu lạc bộ là nơi đào tạo kỹ năng sử dụng AI và các phần mềm dựng phim cơ bản, giải quyết hạn chế về sự chênh lệch năng lực công nghệ giữa các học sinh. Chúng em kính đề nghị nhà trường lan tỏa mô hình này sang nhiều bài học và môn học khác. Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập tích cực, đưa phương pháp giáo dục STEAM (gắn kết thêm yếu tố Nghệ thuật - Art) vào thực tiễn trường học...
Chúng em xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, 2 cô giáo hướng dẫn và các bạn học sinh khối 8, 9 đã hỗ trợ, đồng hành cùng chúng em để dự án này được hoàn thiện!
PHỤ LỤC BÁO CÁO
I/ MỘT SỐ MINH CHỨNG TIÊU BIỂU CHO SẢN PHẨM SỐ CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU SÁNG TẠO
Minh chứng 1:
Thước phim ca nhạc: KHÚC BIỆT LI HOÀNG GIANG
Các hình ảnh được học sinh sáng tạo:
|
|
|
|
|
|
|
|
Sản phẩm đa phương tiện hoàn chỉnh được học sinh sáng tạo:
Minh chứng 2:
Thước phim sử ca: HÀNH TRÌNH CỨU NƯỚC
Tạo hình ảnh:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tạo phần nhạc có lời:
Minh chứng 3: RÁC THẢI NHỰA - KẺ THÙ CỦA TRÁI ĐẤT.
Tạo hình ảnh:
|
|
|
|
|
|
|
|
Tạo bản nhạc có lời
(Về mức độ hứng thú và khả năng thấu cảm trong môn Ngữ văn - Lịch sử)
I. THÔNG TIN CHUNG
1. Lớp: ...........................................................
2. Thời điểm khảo sát: Trước dự án (Pre-test)/Sau dự án (Post-test)
Lưu ý: Phiếu khảo sát này hoàn toàn ẩn danh. Kết quả chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu khoa học, mong bạn hãy trả lời thật lòng theo cảm nhận của riêng mình nhé!
II. NỘI DUNG KHẢO SÁT
Bạn hãy đọc kỹ từng nhận định dưới đây và đánh dấu (X) hoặc khoanh tròn vào con số thể hiện đúng nhất mức độ đồng ý của bạn. Thang điểm từ 1 đến 5 tương ứng với:
1: Hoàn toàn không đồng ý
2: Không đồng ý
3: Bình thường
4: Đồng ý
5: Hoàn toàn đồng ý
| TT | Các nhận định đo lường | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| A | NHÓM TIÊU CHÍ 1: MỨC ĐỘ HỨNG THÚ HỌC TẬP | |||||
| 1 | Mình cảm thấy các tiết học Văn - Sử hiện tại rất sinh động và không hề nhàm chán hay buồn ngủ. | |||||
| 2 | Mình luôn dễ dàng tập trung vào nội dung bài giảng từ đầu đến cuối tiết học. | |||||
| 3 | Việc kết hợp hình ảnh trực quan và âm nhạc giúp mình ghi nhớ bối cảnh lịch sử, văn học nhanh và lâu hơn rất nhiều. | |||||
| 4 | Mình cảm thấy hào hứng khi được tự tay sáng tạo, biến các kiến thức khô khan thành những sản phẩm (video, hình ảnh) mang dấu ấn cá nhân. | |||||
| 5 | Sau tiết học, mình có động lực muốn tự tìm hiểu thêm các thông tin, câu chuyện liên quan đến sự kiện hoặc nhân vật đó. | |||||
| B | NHÓM TIÊU CHÍ 2: NĂNG LỰC THẤU CẢM | |||||
| 6 | Khi học, mình dễ dàng tưởng tượng và đặt bản thân vào đúng không gian, thời gian của câu chuyện/sự kiện trong quá khứ. | |||||
| 7 | Mình có thể cảm nhận một cách chân thực nỗi đau xót, sự uất ức hay niềm tự hào... của nhân vật như thể đó là cảm xúc của chính mình. | |||||
| 8 | Sự cộng hưởng của các bản nhạc nền và hình ảnh bối cảnh khiến mình thực sự rung động (thậm chí nổi da gà, nghẹn ngào). | |||||
| 9 | Mình có khả năng dùng ngôn từ của chính mình để miêu tả lại sâu sắc diễn biến tâm lý của nhân vật, thay vì chỉ chép lại văn mẫu. | |||||
| 10 | Những bài học lịch sử, văn học này giúp mình biết trân trọng cuộc sống hiện tại và nuôi dưỡng lòng nhân ái với những người xung quanh. |
| Tiêu chí đánh giá | Điểm tối đa | Mức Tốt / Xuất sắc (Đạt 80% - 100% mức điểm tối đa) | Mức Cơ bản / Cần cố gắng (Dưới 50% mức điểm tối đa) | Điểm đạt được |
| 1. Kịch bản | 3.0 | Tóm tắt đúng sự kiện Lịch sử và bối cảnh Văn học. Kịch bản sắc bén, có góc nhìn sáng tạo. Lời bình dùng từ ngữ giàu cảm xúc, có chiều sâu. | Kịch bản lan man, sai lệch bối cảnh lịch sử hoặc nguyên tác văn học. Từ ngữ nghèo nàn, khô khan như chép lại sách giáo khoa. | |
| 2. Hình ảnh | 3.0 | Hình ảnh (do AI Gemini tạo hoặc sưu tầm) khớp hoàn toàn với bối cảnh lịch sử/văn học. Tư duy viết câu lệnh (Prompt) chi tiết. Chuyển cảnh mượt mà, hiệu ứng chữ dễ đọc. | Hình ảnh sai lệch lịch sử. Viết câu lệnh AI sơ sài. Bố cục video lộn xộn. | |
| 3. Âm thanh | 2.0 | Nhạc nền (do AI Suno tạo) có giai điệu, âm hưởng phù hợp với cao trào cảm xúc (hào hùng hoặc bi tráng). Giọng hát truyền cảm, đi vào lòng người nghe. | Nhạc nền lấn át giọng hát hoặc sai không khí. Giọng đều đều, thiếu cảm xúc. | |
| 4. Thông điệp & Độ thấu cảm | 2.0 | Video chạm đến cảm xúc người xem. Thông điệp bài học ở phần kết rõ ràng, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của học sinh với nhân vật/sự kiện. | Sản phẩm chỉ đơn thuần kể lại diễn biến câu chuyện một cách máy móc, không đọng lại cảm xúc hay bài học rút ra. | |
| TỔNG ĐIỂM | 10.0 | ...... /10 |
| Tiêu chí đánh giá | Điểm tối đa | Mức Tốt / Xuất sắc (Đạt 80% - 100% mức điểm tối đa) | Mức Cơ bản / Cần cố gắng (Dưới 50% mức điểm tối đa) | Điểm đạt được |
| 1. Kịch bản | 3.0 | Tóm tắt đúng sự kiện Lịch sử. Kịch bản có góc nhìn sáng tạo. Lời bình dùng từ ngữ giàu cảm xúc, có chiều sâu. | Kịch bản sai lệch bối cảnh lịch sử. Từ ngữ nghèo nàn, khô khan như chép lại sách giáo khoa. | |
| 2. Hình ảnh | 3.0 | Hình ảnh sáng tạo khớp hoàn toàn với bối cảnh lịch sử. Tư duy viết câu lệnh (Prompt) chi tiết. Chuyển cảnh mượt mà, hiệu ứng chữ dễ đọc. | Hình ảnh sai lệch lịch sử. Viết câu lệnh AI sơ sài. Bố cục video lộn xộn. | |
| 3. Âm thanh | 2.0 | Nhạc có giai điệu, âm hưởng phù hợp với cao trào cảm xúc (hào hùng hoặc bi tráng). Giọng hát truyền cảm, đi vào lòng người nghe. | Nhạc nền lấn át giọng hát hoặc sai không khí. Giọng đều đều, thiếu cảm xúc. | |
| 4. Thông điệp & Độ thấu cảm | 2.0 | Video chạm đến cảm xúc người xem. Thông điệp bài học ở phần kết rõ ràng, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của học sinh với nhân vật/sự kiện. | Sản phẩm chỉ đơn thuần kể lại diễn biến câu chuyện một cách máy móc, không đọng lại cảm xúc hay bài học rút ra. | |
| TỔNG ĐIỂM | 10.0 | ...... /10 |
| Tiêu chí đánh giá | Điểm tối đa | Mức Tốt / Xuất sắc (Đạt 80% - 100% mức điểm tối đa) | Mức Cơ bản / Cần cố gắng (Dưới 50% mức điểm tối đa) | Điểm đạt được |
| 1. Kịch bản | 3.0 | Kịch bản sắc bén, phản ánh vấn đề nóng bỏng của thực tế và có góc nhìn sáng tạo. Lời bình dùng từ ngữ giàu cảm xúc, có chiều sâu. | Kịch bản lan man, sai lệch bối cảnh lịch sử hoặc nguyên tác văn học. Từ ngữ nghèo nàn, khô khan như chép lại sách giáo khoa. | |
| 2. Hình ảnh | 3.0 | Hình ảnh (do AI Gemini tạo hoặc sưu tầm) . Tư duy viết câu lệnh (Prompt) chi tiết. Chuyển cảnh mượt mà, hiệu ứng chữ dễ đọc. | Hình ảnh sai lệch lịch sử. Viết câu lệnh AI sơ sài. Bố cục video lộn xộn. | |
| 3. Âm thanh | 2.0 | Nhạc nền (do AI Suno tạo) có giai điệu, âm hưởng phù hợp với cao trào cảm xúc (hào hùng hoặc bi tráng). Giọng hát truyền cảm, đi vào lòng người nghe. | Nhạc nền lấn át giọng hát hoặc sai không khí. Giọng đều đều, thiếu cảm xúc. | |
| 4. Thông điệp & Độ thấu cảm | 2.0 | Video chạm đến cảm xúc người xem. Thông điệp bài học ở phần kết rõ ràng, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của học sinh với nhân vật/sự kiện. | Sản phẩm chỉ đơn thuần kể lại diễn biến câu chuyện một cách máy móc, không đọng lại cảm xúc hay bài học rút ra. | |
| TỔNG ĐIỂM | 10.0 | ...... /10 |