Dự án tham gia thi KHKT năm học 2026-2027.pdf
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI PHÒNG CUỘC THI KHOA HỌC KĨ THUẬT CẤP THÀNH PHỐ DÀNH CHO HỌC SINH TRUNG HỌC NĂM HỌC 2026–2027 Tên dự án: NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ XÂY DỰNG BỘ CÔNG CỤ “SAFE HELP” NÂNG CAO KỸ NĂNG TÌM KIẾM SỰ TRỢ GIÚP CỦA HỌC SINH THCS KHI GẶP NGUY CƠ BẠO LỰC TRÊN MÔI TRƯỜNG MẠNG Lĩnh vực dự thi: KHOA HỌC XÃ HỘI - HÀNH VI Loại dự án: Dự án khoa học þ Dự án kĩ thuật 5 MÃ DỰ ÁN: ................. VỊ TRÍ: ................. Hải Phòng, tháng 10 năm 2026 |
MỤC LỤC
| STT | NỘI DUNG | TRANG |
| 1. | Câu hỏi nghiên cứu | 1 |
| 1.1. | Đặt vấn đề và câu hỏi nghiên cứu | 1 |
| 1.2. | Đóng góp của nghiên cứu | 2 |
| 1.3. | Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu | 2 |
| 2. | Thiết kế và phương pháp | 3 |
| 2.1. | Đối tượng, phạm vi và thiết kế nghiên cứu | 3 |
| 2.2. | Biến số và tiêu chí đánh giá | 3 |
| 2.3. | Công cụ thu thập dữ liệu | 4 |
| 2.4. | Quy trình nghiên cứu | 4 |
| 2.5. | Tổ chức thực nghiệm | 4 |
| 2.6. | Phương pháp xử lí và phân tích dữ liệu | 5 |
| 3. | Thực hiện: thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu | 5 |
| 3.1. | Kết quả khảo sát thực trạng | 5 |
| 3.2. | Xây dựng và hoàn thiện bộ công cụ SAFE HELP | 6 |
| 3.3. | Kết quả thực nghiệm trước – sau | 7 |
| 3.4. | Đối chiếu nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng | 7 |
| 3.5. | Giải thích, đánh giá và giới hạn | 8 |
| 3.6. | Kết luận | 9 |
| 4. | Tài liệu tham khảo | 10 |
| 5. | Phụ lục báo cáo | 11 |
1. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.1. Đặt vấn đề và câu hỏi nghiên cứu
Internet và mạng xã hội ngày càng trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của học sinh THCS. Môi trường mạng tạo điều kiện cho học sinh học tập, tìm kiếm thông tin, giao tiếp, giải trí và thể hiện bản thân. Tuy nhiên, học sinh cũng có thể gặp các nguy cơ như bắt nạt trực tuyến, xúc phạm, chế giễu, giả mạo tài khoản, lừa đảo, đe dọa, phát tán hình ảnh khi chưa được đồng ý, bị người lạ tiếp cận, dụ dỗ hoặc lôi kéo vào những nhóm có nội dung không phù hợp.
Một vấn đề đáng quan tâm không chỉ là học sinh có nhận biết nguy cơ hay không mà còn là học sinh sẽ làm gì khi nguy cơ xảy ra. Qua tìm hiểu ban đầu, nhóm nghiên cứu nhận thấy có thể xuất hiện những lựa chọn như im lặng, tự giải quyết, xóa tin nhắn hoặc hình ảnh, tranh cãi với người gây hại hoặc chỉ tìm đến bạn bè mà chưa biết tìm đến người lớn phù hợp. Một số học sinh có thể nhận biết vấn đề nhưng chưa biết cần tìm ai, trình bày như thế nào và cần cung cấp thông tin gì để được hỗ trợ.
Từ đó, nghiên cứu tập trung vào kỹ năng tìm kiếm sự trợ giúp của học sinh THCS khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng. Trong báo cáo này, “SAFE HELP” là tên gọi do nhóm nghiên cứu đặt cho bộ công cụ của đề tài, nhằm diễn đạt mục tiêu “tìm kiếm sự trợ giúp an toàn”; không trình bày SAFE HELP như một thuật ngữ chuyên ngành có sẵn.
Nghiên cứu tập trung trả lời 5 câu hỏi:
- Học sinh THCS nhận diện các nguy cơ trên môi trường mạng ở mức độ nào?
- Khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng, học sinh thường lựa chọn tìm kiếm sự trợ giúp từ ai?
- Những hành động nào học sinh thường lựa chọn khi gặp các tình huống nguy hiểm trên môi trường mạng?
- Những rào cản nào khiến học sinh chưa chủ động tìm kiếm sự trợ giúp?
- Việc sử dụng bộ công cụ SAFE HELP có giúp học sinh nâng cao khả năng nhận diện nguy cơ, lựa chọn người hỗ trợ, trình bày vấn đề và lựa chọn hành động an toàn hay không?
1.2. Đóng góp của nghiên cứu
Đề tài không chỉ tiếp cận an toàn mạng ở góc độ “biết nguy cơ” mà tập trung vào một năng lực cụ thể: khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng, học sinh có biết tìm kiếm sự trợ giúp đúng lúc, đúng người và đúng cách hay không.
Đóng góp thực tiễn của đề tài là xây dựng một bộ công cụ có cấu trúc thống nhất, hướng học sinh từ nhận biết sang lựa chọn và hành động. Chu trình cốt lõi: NHẬN RA → TÌM ĐÚNG NGƯỜI → NÓI ĐÚNG CÁCH → CÙNG GIẢI QUYẾT.
Tính mới của đề tài được xác định ở cách nhóm tích hợp bản đồ trợ giúp, tình huống, phiếu ra quyết định, quy trình trình bày, đóng vai và đánh giá trước – sau thành một bộ công cụ phù hợp với học sinh THCS trong bối cảnh nhà trường; không khẳng định đây là một mô hình quốc tế đã được chuẩn hóa.
1.3. Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu
- Đánh giá thực trạng kỹ năng tìm kiếm sự trợ giúp của học sinh THCS khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng.
- Xác định khó khăn và rào cản ảnh hưởng đến việc tìm kiếm sự trợ giúp.
- Xây dựng bộ công cụ SAFE HELP theo hướng trực quan, thực hành và phù hợp với học sinh THCS.
- Tổ chức thực nghiệm giáo dục để kiểm tra sự thay đổi về kỹ năng sau khi sử dụng bộ công cụ.
- Phân tích kết quả và hoàn thiện bộ công cụ để có thể sử dụng trong hoạt động giáo dục của nhà trường.
Giả thuyết nghiên cứu: Nếu học sinh được tiếp cận SAFE HELP theo hướng thực hành, được đặt vào các tình huống cụ thể và được hướng dẫn theo quy trình 4 bước, thì khả năng nhận diện nguy cơ, lựa chọn người hỗ trợ, trình bày vấn đề và lựa chọn hành động an toàn sẽ được cải thiện so với trước thực nghiệm.
2. THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. Đối tượng, phạm vi và thiết kế nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là học sinh THCS. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kỹ năng tìm kiếm sự trợ giúp khi học sinh gặp nguy cơ trên môi trường mạng.
Thiết kế gồm hai hợp phần: (1) khảo sát mô tả để xác định thực trạng và rào cản; (2) thực nghiệm giáo dục có nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng để đánh giá sự thay đổi sau khi sử dụng SAFE HELP.
| Nhóm | Số HS | Tác động | Đánh giá |
| Thực nghiệm | 78 | Sử dụng đầy đủ SAFE HELP trong 15 ngày, qua các hoạt động | PRE và POST |
| Đối chứng | 78 | Hoạt động giáo dục bình thường, không sử dụng SAFE HELP trong thời gian nghiên cứu | PRE và POST |
Nhóm đối chứng giúp tăng khả năng giải thích kết quả. Hai nhóm đều được đánh giá PRE trước can thiệp nhằm kiểm tra mức độ tương đồng ban đầu.
2.2. Biến số và tiêu chí đánh giá
Nhóm tiêu chí
Nội dung đánh giá
Cách thu thập
Nhận diện nguy cơ
Nhận biết tình huống có dấu hiệu nguy hiểm
Khảo sát; PRE–POST
Tìm đúng người
Xác định người lớn/người có trách nhiệm phù hợp
Khảo sát; PRE–POST
Nói đúng cách
Trình bày rõ sự việc, thông tin cần thiết và nhu cầu hỗ trợ
PRE–POST; thực hành
Cùng giải quyết/Hành động an toàn
Chọn hành động hạn chế rủi ro, biết phối hợp
PRE–POST; quan sát
Rào cản
Sợ bị mắng, sợ bị cấm Internet, ngại chia sẻ, không biết tìm ai...
Khảo sát; phỏng vấn
2.3. Công cụ thu thập dữ liệu
- Phiếu khảo sát thực trạng.
- Bộ tình huống đánh giá PRE và POST
- Câu hỏi phỏng vấn.
- Bộ công cụ SAFE HELP: SAFE CARD – Bộ thẻ nhận diện nguy cơ, SAFE MAP – Bản đồ tìm người giúp, SAFE TALK – hướng dẫn trình bày vấn đề, SAFE CHOICE – phiếu quyết định hành động an toàn
2.4. Quy trình nghiên cứu
| Bước | Nội dung | Sản phẩm |
| 1 | Hình thành vấn đề, tìm hiểu tài liệu | Cơ sở lí luận, câu hỏi nghiên cứu |
| 2 | Xây dựng đề cương, thiết kế công cụ | Phiếu khảo sát, PRE–POST |
| 3 | Khảo sát thực trạng | Dữ liệu khảo sát |
| 4 | Phân tích thực trạng và rào cản | Bảng thống kê |
| 5 | Xây dựng SAFE HELP | Bộ công cụ thử nghiệm |
| 6 | Tổ chức thực nghiệm 15 ngày | Dữ liệu PRE–POST hai nhóm |
| 7 | Phân tích, so sánh | Mức thay đổi, nhận định |
| 8 | Điều chỉnh sản phẩm | SAFE HELP hoàn thiện |
| 9 | Hoàn thiện báo cáo | Báo cáo, poster, thuyết trình |
2.5. Tổ chức thực nghiệm
| Thời điểm | Nhóm thực nghiệm | Nhóm đối chứng |
| Trước can thiệp | Khảo sát/PRE | Khảo sát/PRE |
| Hoạt động 1 | Hướng dẫn Nhận diện nguy cơ | Hoạt động bình thường |
| Hoạt động 2 | Giới thiệu bản đồ Tìm người giúp an toàn | Hoạt động bình thường |
| Hoạt động 3 | Gợi ý cách nói đúng cách | Hoạt động bình thường |
| Hoạt động 4 | Hoàn thiện phiếu quyết định hành động an toàn | Hoạt động bình thường |
| Hoạt động 5 | Đánh giá/POST | Đánh giá/POST |
| Hoạt động 6 | Tổng hợp dữ liệu | Tổng hợp dữ liệu |
Thời gian: 15 ngày. Phần hướng dẫn chung được triển khai cho toàn bộ 78 học sinh nhóm thực nghiệm; các hoạt động luyện tập và xử lý tình huống được tổ chức theo 8 nhóm, mỗi nhóm khoảng 9–10 học sinh. Bài đánh giá PRE và POST được thực hiện cá nhân trong điều kiện tương đương.
2.6. Phương pháp xử lí và phân tích dữ liệu
Khảo sát được tổng hợp bằng tần số và tỉ lệ phần trăm. PRE–POST gồm 10 câu, mỗi câu đúng 1 điểm. Phân tích theo 4 năng lực: Nhận ra nguy cơ 2 điểm; Tìm đúng người 2 điểm; Nói đúng cách 2 điểm; Hành động an toàn 4 điểm. Trong đánh giá tổng thể, HS đạt yêu cầu khi đạt từ 7/10 điểm trở lên. Chỉ số % HS đạt từ 8/10 điểm trở lên được sử dụng như một chỉ báo về mức độ đạt cao sau can thiệp.
- Mức tăng điểm trung bình = Điểm trung bình POST − Điểm trung bình PRE.
- Tỷ lệ học sinh tiến bộ = Số HS có POST > PRE / Tổng số HS × 100%.
- So sánh tỷ lệ học sinh đạt từ 8 điểm trở lên trước và sau can thiệp.
- Đối chiếu mức thay đổi của nhóm thực nghiệm với nhóm đối chứng.
3. THỰC HIỆN THU THẬP, PHÂN TÍCH VÀ GIẢI THÍCH DỮ LIỆU
3.1. Kết quả khảo sát thực trạng
Khảo sát tập trung vào nhận diện nguy cơ, người thường tìm đến, hành động khi gặp vấn đề, rào cản và nhu cầu được hướng dẫn. Số liệu chính thức được nhập từ phiếu khảo sát thực tế.
| Nội dung | Số HS | Tỉ lệ (%) |
| Nhận diện đúng nguy cơ | 108 | 69.2 |
| Biết cần tìm người hỗ trợ | 147 | 94.2 |
| Ưu tiên người lớn phù hợp | 144 | 92.3 |
| Biết giữ bằng chứng/không tiếp tục tương tác nguy hiểm | 153 | 98.1 |
| Ngại chia sẻ vì sợ bị mắng/cấm Internet | 48 | 30.8 |
| Không biết tìm ai hoặc nói thế nào | 23 | 14.7 |
Kết quả khảo sát 156 học sinh cho thấy học sinh đã có nhận thức tương đối rõ về việc tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng. Có 69,2% học sinh nhận diện đúng nguy cơ trong các tình huống khảo sát; 94,2% biết lựa chọn một người để tìm đến khi gặp vấn đề và 92,3% ưu tiên tìm đến cha mẹ, người thân, giáo viên hoặc người lớn đáng tin cậy. Đặc biệt, 98,1% học sinh lựa chọn phương án giữ lại bằng chứng, ngừng tương tác và tìm người lớn hỗ trợ khi bị đe dọa đăng hình ảnh riêng tư.
Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy những rào cản đáng chú ý trong quá trình tìm kiếm sự trợ giúp. Có 30,8% học sinh cho biết các em có thể ngại chia sẻ vì sợ bố mẹ mắng hoặc sợ bị cấm sử dụng điện thoại/Internet; 14,7% chưa biết tìm ai hoặc chưa biết cách trình bày sự việc. Những kết quả này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc học sinh có nhận biết nguy cơ hay không, mà còn ở khả năng vượt qua rào cản tâm lý, xác định đúng người hỗ trợ và biết cách trình bày sự việc để nhận được sự trợ giúp phù hợp. Đây là cơ sở thực tiễn để xây dựng bộ công cụ SAFE HELP theo chu trình: Nhận ra nguy cơ – Tìm đúng người – Nói đúng cách – Cùng giải quyết.
3.2. Xây dựng và hoàn thiện bộ công cụ SAFE HELP
SAFE HELP được thiết kế theo chu trình NHẬN RA → TÌM ĐÚNG NGƯỜI → NÓI ĐÚNG CÁCH → CÙNG GIẢI QUYẾT. Điểm cốt lõi là học sinh không chỉ đọc thông tin mà phải lựa chọn, giải thích và thực hành.
| Thành phần | Mục đích | Cách sử dụng |
| SAFE CARD – Bộ thẻ nhận diện nguy cơ | Nhận diện và phân loại nguy cơ trên môi trường mạng. | Bao gồm 17 thẻ tương ứng 17 nguy cơ thường gặp với học sinh, xác định nguy cơ và mức độ nguy hiểm. |
| SAFE MAP – Bản đồ tìm người giúp an toàn | Xác định mạng lưới người có thể tin cậy để tìm kiếm sự trợ giúp. | Xác định người hỗ trợ phù hợp với từng tình huống. |
| SAFE TALK – Hướng dẫn trình bày vấn đề | Rèn cách trình bày rõ ràng sự việc, nhu cầu hỗ trợ và thông tin cần thiết khi tìm kiếm sự trợ giúp. | Thực hành các bước từ nhận diện nguy cơ đến liên hệ người hỗ trợ. |
| SAFE CHOICE – Phiếu quyết định hành động an toàn | Rèn kỹ năng lựa chọn hành động phù hợp trước nguy cơ. | Phân tích tình huống, lựa chọn và giải thích phương án an toàn. |
3.3. Kết quả thực nghiệm trước – sau:
| Tiêu chí | Nhóm | PRE | POST | Chênh lệch |
| Nhận ra nguy cơ | Thực nghiệm | 51/78 HS (65,4%) | 78/78 HS (100%) | 27 |
| Tìm đúng người | Thực nghiệm | 75/78 HS (96,2%) | 78/78 HS (100%) | 3 |
| Nói đúng cách | Thực nghiệm | 38/78 HS (48,7%) | 78/78 HS (100%) | 40 |
| Hành động an toàn | Thực nghiệm | 32/78 HS (41,0%) | 78/78 HS (100%) | 46 |
3.4. Đối chiếu nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng
| Chỉ số | Thực nghiệm | Đối chứng | Chênh lệch |
| Điểm TB PRE /10 | 5,85 | 6,1 | 0,25 |
| Điểm TB POST /10 | 8,7 | 6,4 | 2,3 |
| Mức tăng POST – PRE | 2,85 | 0,3 | 2,55 |
| % HS POST > PRE | 91,03% | 6,41% | 84,62% |
| % HS đạt >8 điểm sau can thiệp | 97,44% | 8,97% | 88,47% |
Kết quả đối chiếu cho thấy nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt sau can thiệp. Điểm trung bình tăng từ 5,85 lên 8,7 điểm, tăng 2,85 điểm; trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng từ 6,1 lên 6,4 điểm, tăng 0,3 điểm. Như vậy, mức tăng điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng 2,55 điểm.
Đáng chú ý, 91,03% học sinh nhóm thực nghiệm có điểm POST cao hơn PRE, so với 6,41% ở nhóm đối chứng, chênh lệch 84,62 điểm phần trăm. Tỷ lệ học sinh đạt 8–10 điểm sau can thiệp ở nhóm thực nghiệm đạt 97,44%, cao hơn đáng kể so với 8,97% ở nhóm đối chứng, chênh lệch 88,47 điểm phần trăm. Kết quả thực nghiệm bước đầu cho thấy SAFE HELP có hiệu quả tích cực trong việc hỗ trợ học sinh nhận diện nguy cơ, tìm kiếm sự trợ giúp và lựa chọn hành động an toàn
3.5. Giải thích, đánh giá và giới hạn
- Quy mô mẫu có giới hạn nên không suy rộng kết quả cho toàn bộ học sinh THCS.
- Thời gian tác động 15 ngày tương đối ngắn; chưa đánh giá được khả năng duy trì kỹ năng dài hạn.
- PRE–POST có thể chịu ảnh hưởng của mức độ quen thuộc với dạng câu hỏi, dù POST dùng tình huống khác.
- Dữ liệu tự báo cáo và quan sát có thể chịu ảnh hưởng của tâm lí học sinh; cần kết hợp nhiều nguồn dữ liệu.
- Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi học sinh tham gia thực nghiệm của đề tài, do đó kết quả cần được tiếp tục kiểm chứng trên nhóm học sinh lớn hơn và ở các bối cảnh trường học khác trước khi khái quát rộng.
3.6. Kết luận
Nghiên cứu đã xác định được thực trạng và một số rào cản trong kỹ năng tìm kiếm sự trợ giúp của học sinh THCS khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng. Kết quả khảo sát 156 học sinh cho thấy phần lớn học sinh đã có nhận thức nhất định về nguy cơ và biết tìm đến người hỗ trợ; tuy nhiên vẫn còn học sinh chưa chắc chắn trong việc nhận diện nguy cơ, chưa biết tìm ai hoặc chưa biết cách trình bày sự việc. Đặc biệt, tâm lý sợ bị mắng, bị cấm sử dụng Internet hoặc ngại chia sẻ vẫn là những rào cản cần được quan tâm.
Trên cơ sở thực trạng đó, nhóm nghiên cứu đã xây dựng bộ công cụ SAFE HELP theo chu trình “NHẬN RA → TÌM ĐÚNG NGƯỜI → NÓI ĐÚNG CÁCH → CÙNG GIẢI QUYẾT”, gồm SAFE CARD, SAFE MAP, SAFE TALK và SAFE CHOICE. Bộ công cụ được thiết kế theo hướng trực quan, đơn giản, gắn với tình huống thực tế và chú trọng cho học sinh thực hành thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức.
Kết quả thực nghiệm với 78 học sinh nhóm thực nghiệm và 78 học sinh nhóm đối chứng cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm được sử dụng SAFE HELP. Điểm trung bình của nhóm thực nghiệm tăng từ 5,85 lên 8,7 điểm, trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng từ 6,1 lên 6,4 điểm. Tỷ lệ học sinh nhóm thực nghiệm có điểm POST cao hơn PRE đạt 91,03%, so với 6,41% ở nhóm đối chứng; tỷ lệ học sinh đạt từ 8–10 điểm sau can thiệp lần lượt là 97,44% và 8,97%.
Những kết quả trên cho thấy SAFE HELP có hiệu quả tích cực trong việc hỗ trợ học sinh nhận diện nguy cơ, xác định người có thể tìm kiếm sự trợ giúp, biết cách trình bày vấn đề và lựa chọn hành động an toàn khi gặp nguy cơ trên môi trường mạng. Tuy nhiên, do thời gian thực nghiệm mới kéo dài 15 ngày và phạm vi nghiên cứu còn giới hạn, cần tiếp tục kiểm chứng trên quy mô lớn hơn và theo dõi khả năng duy trì kỹ năng trong thời gian dài hơn.
Nhìn chung, giá trị của SAFE HELP không chỉ nằm ở việc cung cấp cho học sinh một số kiến thức về an toàn mạng, mà quan trọng hơn là giúp các em hình thành một quy trình hành động cụ thể: nhận ra nguy cơ, không im lặng, tìm đúng người, nói đúng cách và cùng người lớn giải quyết vấn đề. Đặc biệt, bộ công cụ được thiết kế theo hướng đơn giản, linh hoạt, dễ tiếp cận và dễ sử dụng, có thể in thành thẻ kích thước nhỏ cho HS mang bên mình, tài liệu giấy để sử dụng trực tiếp trong các giờ học, hoạt động trải nghiệm, sinh hoạt lớp hoặc sử dụng trực tuyến thông qua các biểu mẫu và tài liệu điện tử. Nhờ đó, giáo viên, cán bộ tư vấn học đường, phụ huynh và những người trực tiếp chăm sóc, giáo dục học sinh đều có thể chủ động khai thác, hướng dẫn và đồng hành cùng các em khi gặp nguy cơ bạo lực trên môi trường mạng. Phụ huynh có thể sử dụng các tình huống thực hành và sơ đồ hướng dẫn của SAFE HELP để trò chuyện với con, rèn luyện kỹ năng nhận diện nguy cơ, lựa chọn cách ứng phó và tìm kiếm sự trợ giúp an toàn ngay tại gia đình. Với tính ứng dụng linh hoạt trong cả môi trường nhà trường và gia đình, SAFE HELP không chỉ góp phần nâng cao kỹ năng tự bảo vệ của học sinh mà còn thúc đẩy sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong giáo dục an toàn số. Đây là cơ sở để bộ công cụ tiếp tục được hoàn thiện, nhân rộng và vận dụng trong các hoạt động giáo dục kỹ năng sống, giáo dục an toàn số và công tác hỗ trợ học sinh tại nhà trường.
4. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- UNICEF Việt Nam (2020), Những điều cần biết để an toàn trong không gian mạng, tài liệu dành cho trẻ em và người sắp thành niên.
- UNICEF Việt Nam (2020), Bảo đảm an toàn cho trẻ trên mạng, tài liệu hướng dẫn về an toàn của trẻ em trên môi trường mạng.
- Bộ Thông tin và Truyền thông (2025), Bộ Quy tắc ứng xử về bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng, Quyết định số 88/QĐ-BTTTT ngày 21/01/2025.
- UNICEF Việt Nam (2021), Nhà trường nên làm gì để các em có quá trình học trực tuyến hiệu quả, tài liệu hướng dẫn dành cho cơ sở giáo dục.
- UNICEF Việt Nam (2023), Việt Nam là một trong số ít quốc gia đạt được cân bằng giới về kỹ năng số và sử dụng mạng Internet, tài liệu về kỹ năng số và an toàn trên không gian trực tuyến.
5. PHỤ LỤC BÁO CÁO
HÌNH ẢNH NHÓM NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BỘ CÔNG CỤ SAFE HELP
Nhóm nghiên cứu hướng dẫn các bạn làm PER
Nhóm nghiên cứu giới thiệu SAFE CARD – Bộ nhận diện nguy cơ
Nhóm nghiên cứu giới thiệu SAFE MAP – Bản đồ tìm người giúp an toàn
Nhóm nghiên sử dụng SAFE TALK – Hướng dẫn trình bày vấn đề
Học sinh thực nghiệm sử dụng SAFE CHOICE – Phiếu quyết định
hành động an toàn vào tình huống cụ thể
Nhóm thực nghiệm làm phiếu POST
Phụ lục 2
BỘ CÔNG CỤ SAFE HEP
PHỤ LỤC 3
PHIẾU ĐÁNH GIÁ PRE – SAFE HELP
(Đánh giá ban đầu kỹ năng nhận diện nguy cơ và tìm kiếm sự trợ giúp
trên môi trường mạng)
Mã học sinh: ………… Lớp: ………… Ngày làm phiếu: ……/……/………
Hướng dẫn: Đọc kỹ từng tình huống và chọn MỘT phương án phù hợp nhất. Hãy trả lời theo hiểu biết hiện tại của em, không trao đổi với bạn khác. Mỗi câu đúng được 1 điểm.
Câu 1.
Một người em mới quen trên mạng hỏi tên trường, địa chỉ nhà và xin ảnh cá nhân. Người đó còn nhắn: “Đừng kể với ai nhé”. Em nên nhận định thế nào?
A. Đây là cách làm quen bình thường.
B. Có dấu hiệu nguy cơ; em không cung cấp thêm thông tin và tìm người lớn đáng tin cậy để trao đổi.
C. Chỉ cần không gửi ảnh là có thể tiếp tục nói chuyện bình thường.
D. Hỏi người đó thêm nhiều câu rồi mới quyết định.
Câu 2.
Một tài khoản lạ gửi đường link nhận quà miễn phí và yêu cầu em đăng nhập tài khoản để nhận. Em nên làm gì?
A. Bấm link vì quà miễn phí có thể là thật.
B. Gửi link cho nhiều bạn cùng thử.
C. Không bấm hoặc nhập thông tin vào link đáng ngờ; hỏi người lớn đáng tin cậy khi cần xác minh.
D. Nhập thử thông tin không quan trọng trước.
Câu 3.
Một bạn trong lớp liên tục bị xúc phạm trong nhóm chat và cảm thấy rất buồn. Bạn nên tìm ai để được hỗ trợ?
A. Người lớn đáng tin cậy như cha mẹ, giáo viên hoặc người có trách nhiệm ở trường.
B. Một người lạ trên mạng có nhiều người theo dõi.
C. Tài khoản đang xúc phạm bạn ấy.
D. Không cần kể với ai vì đó chỉ là chuyện trên mạng.
Câu 4.
Một người trên mạng đe dọa đăng ảnh riêng tư nếu em không chuyển tiền. Em nên làm gì?
A. Tự giải quyết để không ai biết.
B. Chuyển tiền ngay để người đó dừng lại.
C. Báo người lớn đáng tin cậy và tìm người có trách nhiệm hỗ trợ.
D. Đe dọa lại người đó.
Câu 5.
Em muốn báo với giáo viên về một việc trên mạng khiến em lo lắng. Em nên nói thế nào?
A. “Cô phải giải quyết ngay cho em!”
B. “Em có một việc xảy ra trên mạng khiến em lo lắng. Em muốn kể để cô giúp em xử lý an toàn.”
C. “Cô tự tìm hiểu đi ạ.”
D. “Bạn kia xấu lắm, cô phải phạt bạn ấy.”
Câu 6.
Em cần nhờ cha mẹ giúp đỡ vì gặp vấn đề trên mạng. Cách nói nào phù hợp nhất?
A. “Con gặp chuyện rồi, bố mẹ tự đoán nhé.”
B. “Con không nói vì bố mẹ sẽ mắng.”
C. “Con muốn bố/mẹ nghe con kể. Con đang gặp vấn đề trên mạng và cần bố/mẹ giúp con xử lý.”
D. “Bố mẹ đừng hỏi gì cả.”
Câu 7.
Một tài khoản giả mạo em và đăng thông tin sai sự thật. Em nên làm gì?
A. Tạo tài khoản giả khác để trả đũa.
B. Chửi lại người đã tạo tài khoản.
C. Nếu an toàn, lưu thông tin cần thiết, báo người lớn đáng tin cậy và dùng chức năng báo cáo tài khoản/nội dung.
D. Xóa ngay mọi tin nhắn và bằng chứng mà không nói với ai.
Câu 8.
Một người quen trên mạng rủ em gặp trực tiếp và yêu cầu giữ bí mật với gia đình. Em nên làm gì?
A. Đi gặp nhưng rủ thêm bạn.
B. Hẹn ở nơi đông người rồi đi một mình.
C. Không đi gặp; báo ngay cho người lớn đáng tin cậy và chia sẻ thông tin liên quan.
D. Tiếp tục trò chuyện để xem người đó muốn gì.
Câu 9.
Trong nhóm chat, một video riêng tư của học sinh đang bị lan truyền kèm bình luận chế giễu. Nếu nhận được video, em nên:
A. Xem và gửi cho bạn thân.
B. Bình luận bênh vực bạn rồi chia sẻ tiếp video.
C. Không phát tán; báo người lớn đáng tin cậy/giáo viên và cung cấp thông tin cần thiết khi an toàn.
D. Im lặng hoàn toàn vì không liên quan đến mình.
Câu 10
Em biết một người bạn đang bị đe dọa trên mạng nhưng bạn nói sợ bị mắng nếu người lớn biết. Em nên:
A. Giữ bí mật tuyệt đối theo yêu cầu của bạn.
B. Khuyên bạn tìm người lớn đáng tin cậy và cùng bạn tìm cách báo sự việc an toàn.
C. Tự đăng sự việc lên mạng để mọi người giúp.
D. Tự liên lạc với người đang đe dọa bạn để giải quyết.
PHỤ LỤC 4
PHIẾU ĐÁNH GIÁ POST – SAFE HELP
(Đánh giá khả năng nhận diện nguy cơ và lựa chọn cách xử lý an toàn
trên môi trường mạng)
Mã học sinh: ………… Lớp: ………… Ngày làm phiếu: ……/……/………
Hướng dẫn: Đọc kỹ từng tình huống, chọn MỘT phương án phù hợp nhất. Hãy cân nhắc cả dấu hiệu nguy cơ, mức độ an toàn và cách tìm kiếm sự trợ giúp. Mỗi câu đúng được 1 điểm.
Câu 1. Một người em đã trò chuyện vài tuần thường khen em, gửi quà trong trò chơi và nói: “Chuyện của hai đứa mình thôi nhé”. Sau đó, người này xin ảnh riêng tư và đề nghị gặp em ở nơi vắng. Nhận định nào chính xác nhất?
A. Đây chỉ là dấu hiệu quan tâm bình thường vì hai người đã nói chuyện lâu.
B. Chỉ việc gặp ở nơi vắng mới đáng lo; gửi ảnh riêng tư thì có thể cân nhắc.
C. Nhiều dấu hiệu kết hợp cho thấy nguy cơ dụ dỗ, thao túng; em không gửi ảnh, không đi gặp và báo người lớn đáng tin cậy.
D. Em nên hỏi người đó có ý xấu không rồi mới quyết định.
Câu 2. Em nhận được tin nhắn có logo giống nhà trường, báo rằng tài khoản học trực tuyến sẽ bị khóa trong 10 phút và yêu cầu đăng nhập qua một đường link lạ. Em nên hiểu tình huống này thế nào?
A. Có logo nhà trường thì đường link chắc chắn an toàn.
B. Sự thúc ép về thời gian và yêu cầu nhập thông tin qua link lạ là dấu hiệu đáng ngờ; không đăng nhập, xác minh qua kênh chính thức.
C. Mở link nhưng không nhập họ tên là đủ an toàn.
D. Chuyển tiếp link cho cả lớp để hỏi xem ai đã thử chưa.
Câu 3. Trong nhóm lớp xuất hiện một video chế giễu bạn em. Một số bạn nói video do AI tạo nên “không có gì nghiêm trọng”, nhưng khuôn mặt và giọng nói của bạn bị dùng để bịa chuyện. Cách đánh giá nào phù hợp nhất?
A. Nếu là AI thì không thể gây tổn thương thật.
B. Chỉ cần xác định ai tạo video rồi tự nhắn tin đe dọa người đó.
C. Đây có thể là nội dung giả mạo gây tổn hại danh dự; không phát tán, lưu thông tin cần thiết nếu an toàn và báo người lớn/người có trách nhiệm.
D. Đăng lại video để nhiều người biết đó là giả.
Câu 4. Bạn cùng lớp kể rằng có người đang đe dọa phát tán ảnh riêng tư của bạn ấy. Bạn yêu cầu em hứa không nói với bất kỳ người lớn nào. Em nên làm gì?
A. Hứa giữ bí mật tuyệt đối để bạn tiếp tục tin tưởng.
B. Tự thương lượng với người đe dọa và yêu cầu họ xóa ảnh.
C. Giải thích rằng cần bảo vệ bạn; cùng bạn tìm người lớn đáng tin cậy hoặc người có trách nhiệm hỗ trợ càng sớm càng tốt.
D. Đăng sự việc lên mạng để gây áp lực buộc người kia dừng lại.
Câu 5. Em đã nói với một người lớn về việc bị quấy rối trên mạng nhưng người đó xem nhẹ và bảo em tự bỏ qua. Tình huống vẫn tiếp diễn. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
A. Không kể với ai nữa vì đã thử một lần mà không hiệu quả.
B. Tìm một người lớn đáng tin cậy khác, chẳng hạn giáo viên, cha mẹ/người chăm sóc hoặc người có trách nhiệm ở trường.
C. Tự tìm danh tính người quấy rối để giải quyết dứt điểm.
D. Chịu đựng cho đến khi người kia tự dừng.
Câu 6. Em cần báo với giáo viên về việc bị đe dọa trong tin nhắn. Cách trình bày nào giúp người lớn dễ hỗ trợ nhất?
A. “Có chuyện trên mạng, cô tự tìm hiểu đi ạ.”
B. Kể lại mọi suy đoán về người gửi và khẳng định ngay ai là thủ phạm.
C. Trình bày điều đã xảy ra, thời điểm/kênh liên lạc, nội dung khiến em lo lắng, việc em đã làm và hỗ trợ em cần; chỉ cung cấp thông tin em biết chắc.
D. Gửi ảnh chụp tin nhắn vào nhóm lớp để mọi người cùng phân tích.
Câu 7. Một tài khoản lạ nhắn rằng sẽ đăng thông tin riêng tư của em nếu em không chuyển tiền ngay. Em đang hoảng sợ. Chuỗi hành động nào an toàn nhất?
A. Chuyển một khoản nhỏ để kéo dài thời gian rồi tiếp tục thương lượng.
B. Đe dọa trả đũa và đăng công khai tài khoản của người đó.
C. Không chuyển tiền, không tiếp tục làm theo yêu cầu; nếu an toàn thì giữ lại bằng chứng, chặn/báo cáo và báo ngay người lớn đáng tin cậy.
D. Xóa toàn bộ tin nhắn ngay lập tức và không nói với ai.
Câu 8. Một nhóm bạn rủ em quay video trèo lên mái nhà để có nhiều lượt thích; các bạn nói em sẽ bị chê nhát nếu từ chối. Em nên làm gì?
A. Thử làm ở độ cao thấp hơn để không bị loại khỏi nhóm.
B. Từ chối rõ ràng, rời khỏi tình huống nguy hiểm và tìm sự hỗ trợ nếu bị tiếp tục gây áp lực.
C. Quay video trước nhưng chưa đăng lên mạng.
D. Nhờ một bạn quay hộ để em không phải trực tiếp thực hiện.
Câu 9. Em thấy một bạn bị nhiều người chế giễu trong nhóm chat. Bạn ấy muốn em giúp nhưng sợ bị trả đũa nếu báo cáo. Cách hỗ trợ phù hợp nhất là gì?
A. Chụp màn hình rồi đăng lên mạng xã hội để tìm người bênh vực.
B. Tự tranh cãi với cả nhóm và yêu cầu họ xin lỗi ngay.
C. Lắng nghe bạn, không phát tán nội dung; cùng bạn tìm người lớn đáng tin cậy, lưu thông tin cần thiết khi an toàn và báo cáo qua kênh phù hợp.
D. Khuyên bạn rời tất cả nhóm chat và không cần làm gì khác.
Câu 10. Em vô tình mở một link lạ và đã nhập mật khẩu tài khoản. Chưa thấy điều gì bất thường, nhưng em nghi tài khoản có thể bị lộ. Em nên làm gì trước tiên?
A. Chờ đến khi tài khoản có vấn đề mới xử lý.
B. Gửi mật khẩu cho bạn thân để nhờ kiểm tra.
C. Dùng thiết bị/kênh đáng tin cậy để đổi mật khẩu ngay, đăng xuất các phiên lạ nếu có, bật bảo vệ bổ sung và báo người lớn/người phụ trách khi cần.
D. Tiếp tục dùng link đó để kiểm tra xem có bị lừa hay không.
PHẦN DÀNH CHO NHÓM NGHIÊN CỨU/GIÁO VIÊN
(Không phát cho học sinh)
Đáp án PER: 1B – 2C – 3A – 4C – 5B – 6C – 7C – 8C – 9C – 10B
Đáp án POST: 1C – 2B – 3C – 4C – 5B – 6C – 7C – 8B – 9C – 10C
Cách chấm điểm: Mỗi câu trả lời đúng 1 điểm; sai hoặc bỏ trống 0 điểm. Tổng điểm 0–10. Giữ nguyên cách chấm giữa PRE và POST để so sánh kết quả.
| Năng lực | Câu | Điểm tối đa |
| Nhận diện nguy cơ | 1–3 | 3 |
| Tìm đúng người | 4–5 | 2 |
| Nói đúng cách | 6 | 1 |
| Thể hiện cách xử lý an toàn | 7–10 | 4 |
| Tổng | 10 câu | 10 |
Gợi ý diễn giải điểm: 0–3: Cần hỗ trợ nhiều; 4–5: Kỹ năng còn hạn chế; 6–7: Kỹ năng khá; 8–9: Kỹ năng tốt; 10: Kỹ năng rất tốt.
Lưu ý về nghiên cứu: Phiếu POST này có tình huống và cách diễn đạt khác phiếu PRE, đồng thời tăng yêu cầu suy luận và lựa chọn chuỗi hành động. Khi phân tích, cần so sánh điểm PRE–POST của cùng học sinh và xem xét mức độ tương đương về số câu, thang điểm và các nhóm năng lực.